contact print

Học thuật
Thân thiện
contact print

A photographer examines a contact print under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản in tiếp xúc: Một bản in ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật tráng phim trong nhiếp ảnh truyền thống, bằng cách đặt trực tiếp phim âm bản (phim đã qua xử lý hình ảnh ngược sáng tối) lên trên giấy ảnh nhạy sáng, sau đó phơi cả hai dưới ánh sáng để tạo ra hình ảnh cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer made a contact print of the entire roll of film to review all the frames. (Nhiếp ảnh gia đã tạo một bản in tiếp xúc của cả cuộn phim để xem lại tất cả các khung hình.)
    • Before digital photography, contact prints were essential for selecting which negatives to enlarge. (Trước thời nhiếp ảnh kỹ thuật số, bản in tiếp xúc công cụ thiết yếu để chọn ra những phim âm bản nào cần phóng to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a contact print": Tạo ra một bản in tiếp xúc.
    • You need a darkroom and specific chemicals to make a contact print. (Bạn cần một buồng tối các hóa chất chuyên dụng để tạo ra một bản in tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Contact sheet (n): Một tờ giấy in chứa nhiều bản in tiếp xúc nhỏ từ một cuộn phim, thường được sử dụng để lựa chọn tham chiếu.
    • The contact sheet showed 36 small images from the film roll. (Tờ contact sheet hiển thị 36 hình ảnh nhỏ từ cuộn phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Proof sheet (trong một số ngữ cảnh): Tờ in thử, thường chứa nhiều ảnh nhỏ để xem xét.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "contact print" gắn liền với quy trình nhiếp ảnh phim (analog photography) công việc trong phòng tối (darkroom). Trong kỹ thuật in ấn khác, "contact print" cũng có thể đề cập đến việc tạo bản in bằng cách ép chặt vật thể lên vật liệu nhạy sáng.
contact print

A photographer examines a contact print under a bright lamp.

Noun
  1. Sự in ảnh bằng cách đặt phim âm bản trên giấy in trước khi phơi ra ánh sáng
  2. bản in tiếp xúc